Băng Tần Mạng Di Động Việt Nam 2026 - Danh Sách Đầy Đủ & Chi Tiết
Việc hiểu rõ băng tần mạng là rất quan trọng khi mua router 5G, điện thoại hay thiết bị phát WiFi từ SIM. Bài viết này cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác nhất về các băng tần được sử dụng tại Việt Nam, bao gồm dải tần số cụ thể, băng thông, và cấu hình Carrier Aggregation.
Tổng Quan Phổ Tần Số Di Động Việt Nam
Phổ tần số di động tại Việt Nam được phân bổ từ 700 MHz đến 26 GHz cho các công nghệ 2G/3G/4G/5G:
| Tần số | Band | Công nghệ | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 700 MHz | B28/n28 | 4G/5G FDD | Phủ rộng, xuyên tường tốt |
| 900 MHz | B8/n8 | 2G/3G/4G FDD | Phủ sóng cơ bản |
| 1800 MHz | B3/n3 | 2G/4G FDD | Cân bằng phủ sóng & tốc độ |
| 2100 MHz | B1/n1 | 3G/4G/5G FDD | Tốc độ cao, thành phố |
| 2500-2600 MHz | B41/n41 | 4G/5G TDD | 5G chính Viettel |
| 3500-3900 MHz | n78 | 5G TDD | 5G tốc độ cao |
| 26 GHz | n257/n258/n261 | 5G mmWave | Tốc độ cực cao, phủ hẹp |
1. VIETTEL (MCC: 452, MNC: 04)
Nhà mạng lớn nhất Việt Nam với 50-55% thị phần, phủ sóng 95% dân số.
Băng Tần 5G NR - Viettel
| Band | Dải tần số | Băng thông | Mode | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| n41 | 2500-2600 MHz | 100 MHz | TDD | Băng tần chính, thắng đấu giá 8/3/2024 |
| n78 | 3700-3800 MHz | 100 MHz | TDD | Bổ sung tốc độ cao |
| n257/n258/n261 | 26.5-27.5 GHz | 1000 MHz | mmWave | Triển khai thí điểm |
Băng Tần 4G LTE - Viettel
| Band | Uplink (MHz) | Downlink (MHz) | Băng thông | Mode |
|---|---|---|---|---|
| B28 (700 MHz) | 713-723 | 768-778 | 10 MHz | FDD |
| B8 (900 MHz) | 898.5-906.7 | 943.5-951.7 | 8.2 MHz | FDD |
| B3 (1800 MHz) | 1750-1770 | 1845-1865 | 20 MHz | FDD |
| B1 (2100 MHz) | 1950-1965 | 2140-2155 | 15 MHz | FDD |
Carrier Aggregation - Viettel
4G LTE CA: 3A-1A, 28A-3A, 28A-1A, 41A-3A, 41A-1A, 41A-28A, 28A-3A-1A, 41A-3A-1A, 41C-3A-1A, 41C-28A-3A-1A
5G EN-DC: LTE B1/B3 (anchor) + NR n41 = Tốc độ thực tế 500-800 Mbps
Thông số kỹ thuật cho thiết lập
- ARFCN Band 1: 300 (EARFCN)
- ARFCN Band 3: 1700-1725 (EARFCN)
- NR-ARFCN n41: 502110
- Kiến trúc: 5G NSA (Non-Standalone) + 5G SA (đang triển khai)
- SCS (Subcarrier Spacing): 30 kHz
2. VINAPHONE - VNPT (MCC: 452, MNC: 02)
Nhà mạng lớn thứ 2 với 20-25% thị phần, phủ sóng toàn quốc.
Băng Tần 5G NR - Vinaphone
| Band | Dải tần số | Băng thông | Mode | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| n78 | 3700-3800 MHz | 100 MHz | TDD | Thắng đấu giá 19/3/2024, tốc độ 1.5 Gbps |
| n28 | 700 MHz | 10 MHz | FDD | Thắng đấu giá 9/2025, phủ rộng |
Băng Tần 4G LTE - Vinaphone
| Band | Uplink (MHz) | Downlink (MHz) | Băng thông | Mode |
|---|---|---|---|---|
| B8 (900 MHz) | 890.1-898.5 | 935.1-943.5 | 8.5 MHz | FDD |
| B3 (1800 MHz) | 1710-1730 | 1805-1825 | 20 MHz | FDD |
| B1 (2100 MHz) | National shared | National shared | 15 MHz | FDD |
Carrier Aggregation - Vinaphone
4G LTE CA: 3A-1A, 8A-3A, 8A-1A, 8A-3A-1A, 3A-3A-1A, 8A-3A-3A-1A (hỗ trợ ULCA 3A-1A)
5G EN-DC: LTE B3 (anchor) + NR n78
3. MOBIFONE (MCC: 452, MNC: 01)
Nhà mạng lớn thứ 3 với 15-20% thị phần, mạnh ở thành phố lớn.
Băng Tần 5G NR - Mobifone
| Band | Dải tần số | Băng thông | Mode | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| n78 | 3800-3900 MHz | 100 MHz | TDD | Thắng đấu giá 9/7/2024 với 2.58 nghìn tỷ VND |
Băng Tần 4G LTE - Mobifone
| Band | Uplink (MHz) | Downlink (MHz) | Băng thông | Mode |
|---|---|---|---|---|
| B8 (900 MHz) | 906.7-914.9 | 951.7-959.9 | 8.2 MHz | FDD |
| B3 (1800 MHz) | 1730-1750 | 1825-1845 | 20 MHz | FDD |
| B1 (2100 MHz) | National shared | National shared | 10 MHz | FDD |
Carrier Aggregation - Mobifone
4G LTE CA: 3A-1A, 8A-3A, 8A-1A, 8A-3A-1A, 3A-3A-1A, 8A-3A-3A-1A (hỗ trợ ULCA 3A-1A)
5G EN-DC: LTE B3 (anchor) + NR n78
4. VIETNAMOBILE (MCC: 452, MNC: 05)
Nhà mạng nhỏ với 5-10% thị phần, tập trung khu vực thành thị.
Băng Tần 4G LTE - Vietnamobile
| Band | Uplink (MHz) | Downlink (MHz) | Băng thông | Mode |
|---|---|---|---|---|
| B8 (900 MHz) | 880-890.1 | 925-935.1 | 10.1 MHz | FDD |
| B1 (2100 MHz) | 3G only | 3G only | 5 MHz | FDD |
Carrier Aggregation - Vietnamobile
4G LTE CA: 8A-1A (hạn chế, chỉ DLCA)
5G: Không tham gia đấu giá băng tần 5G
Bảng Tổng Hợp So Sánh Các Nhà Mạng
| Nhà mạng | 5G Bands | 4G Bands | CA Tối đa | Ngày ra mắt 5G |
|---|---|---|---|---|
| Viettel | n41, n78, n257/258/261 | B1, B3, B8, B28 | 4CC (41C-28A-3A-1A) | 15/10/2024 |
| Vinaphone | n78, n28 | B1, B3, B8 | 4CC (8A-3A-3A-1A) | 20/12/2024 |
| Mobifone | n78 | B1, B3, B8 | 4CC (8A-3A-3A-1A) | 3/2025 |
| Vietnamobile | Không có | B1 (3G), B8 | 2CC (8A-1A) | N/A |
Tình Trạng Phủ Sóng 5G (Cập nhật 1/2026)
- Số trạm 5G: ~68.000 trạm (đạt mục tiêu cuối 2025)
- Phủ sóng dân số: ~90%
- Tốc độ trung bình: 152.17 Mbps (theo Ookla 8/2025 - tăng gần 3 lần so với 8/2024)
- Viettel: Đứng top 3 thế giới về tốc độ mạng di động
- VNPT: Đứng thứ 2 thế giới về tốc độ download 5G
Kiến Trúc 5G NSA vs 5G SA
Hiện tại các nhà mạng Việt Nam chủ yếu triển khai 5G NSA (Non-Standalone):
5G NSA (Đang phổ biến)
- 5G chạy cùng với 4G LTE (cần LTE anchor)
- LTE xử lý signaling (điều khiển), NR xử lý data (tốc độ cao)
- Độ trễ: 10-30ms
- Tốc độ thực tế: 500 Mbps - 1 Gbps
5G SA (Đang triển khai)
- 5G hoạt động độc lập, không cần 4G anchor
- Độ trễ siêu thấp: <5ms (lý tưởng cho gaming, VR)
- Tốc độ lý thuyết: lên đến 10 Gbps
- Hỗ trợ Network Slicing
Cách Chọn Thiết Bị Tương Thích Với Việt Nam
Khi mua router 5G hoặc bộ phát WiFi từ SIM, hãy đảm bảo thiết bị hỗ trợ:
- 5G SA/NSA: Để sử dụng được cả 2 kiến trúc khi nhà mạng nâng cấp
- Band n41: BẮT BUỘC cho Viettel 5G
- Band n78: BẮT BUỘC cho Vinaphone/Mobifone 5G
- Band 1, 3, 8: Cho 4G LTE fallback (tất cả nhà mạng)
- Band 28: Cho Viettel vùng sâu xa, tín hiệu trong nhà
- CA (Carrier Aggregation): Gộp nhiều băng tần để tăng tốc độ, ưu tiên 3CC trở lên
- WiFi 6/7: Phát sóng WiFi tốc độ cao cho các thiết bị trong nhà
Thiết Bị Khuyến Nghị tại AURJIN
Tất cả router 5G tại AURJIN đều hỗ trợ đầy đủ băng tần Việt Nam (n41 + n78 + B1/B3/B8/B28):
- ZTE MU5001: 5G SA/NSA, n1/n3/n41/n77/n78/n79, WiFi 6 AX1800, pin 4500mAh, màn cảm ứng 2.4", 32 thiết bị
- ZTE F50 Pro: 5G SA/NSA, siêu nhỏ gọn 56g, WiFi 6, 16 thiết bị, 64GB cloud storage, cần nguồn ngoài (không pin)
- ZTE U60 Pro MU5250: 5G-A với chip Qualcomm X75, WiFi 7 AX3600, pin khủng 10000mAh, màn 3.5", 64 thiết bị
- BOSSCDMA 5G CPE: Router cố định cho gia đình, WiFi 6, 128 thiết bị, 2 cổng Gigabit LAN
Nguồn Tham Khảo
Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn chính thống:
- Cơ quan quản lý tần số Việt Nam (Bộ TT&TT)
- spectrum-tracker.com (cập nhật 25/5/2025)
- GSMA Intelligence
- Ookla Speedtest Global Index
Cập nhật lần cuối: Tháng 1/2026
